tài phú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương, cũ):
- Người giữ sổ sách và tiền bạc: Chỉ người làm công việc kế toán, quản lý sổ sách và tiền nong trong một hiệu buôn của người Hoa (Hoa kiều) ngày xưa.
- Tài nguyên, của cải (nghĩa rộng, cũ): Chỉ sự giàu có, nguồn lực vật chất của một quốc gia hay một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (người giữ sổ sách):
- Ông cụ già từng làm tài phú cho một hiệu buôn lớn của người Hoa ở Chợ Lớn.
- Danh từ (tài nguyên, của cải):
- Sách giáo khoa xưa có viết: tài phú của một quốc gia phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên và sức lao động của nhân dân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tài phú quốc gia" (cụm từ cũ): của cải, tài sản của quốc gia.
- Các nhà cải cách chủ trương khai thác hợp lý tài phú quốc gia.
Biến thể và từ liên quan
- Tài nguyên (danh từ): nguồn lực tự nhiên hoặc vật chất có sẵn (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn để thay thế cho nghĩa thứ hai của "tài phú").
- Việt Nam có tài nguyên khoáng sản phong phú.
- Kế toán (danh từ): người làm công việc ghi chép, kiểm tra sổ sách tài chính (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn để thay thế cho nghĩa thứ nhất của "tài phú").
- Anh ấy là kế toán trưởng của công ty.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người giữ sổ sách": thư ký kế toán (cũ), người cai quản tiền nong.
- Đối với nghĩa "tài nguyên, của cải": tài sản, của cải, nguồn lực, vật lực.
Lưu ý về từ ngữ
- "Tài phú" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Khi gặp trong văn bản, nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc mô tả xã hội cũ.
- Trong hầu hết các trường hợp hiện nay, người ta dùng "kế toán" để chỉ nghề nghiệp và "tài nguyên" hoặc "của cải" để chỉ sự giàu có, nguồn lực.
- (đph) Người giữ sổ sách và tiền bạc trong một hiệu buôn Hoa kiều (cũ). Ngr. Nh. Tài nguyên (cũ): Tài phú của một quốc gia.